Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gerson Rodrigues

ZoryaTiền đạoLUX
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Gerson Rodrigues là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Zorya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
34Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—103400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gerson Rodrigues · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 0-23400000—0———
29/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Riga FCT 2-112000000—0——6,05
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCB 2-39010000—0——7,09
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ KuPsT 2-012000000—0—V6,30
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KuPsB 0-24500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/20152075 nghìn €
10/12/20152075 nghìn €
20/07/20162175 nghìn €
22/12/201621125 nghìn €
25/10/201722250 nghìn €
27/06/201823450 nghìn €
24/10/201823500 nghìn €
26/06/201924700 nghìn €
07/01/2020241,8 triệu €
07/04/2020241,4 triệu €
03/08/2020251,5 triệu €
03/09/2020251,5 triệu €
13/01/2021252,0 triệu €
06/06/2021253,0 triệu €
15/12/2021263,0 triệu €
09/06/2022262,5 triệu €
01/12/2022272,0 triệu €
11/06/2023271,7 triệu €
26/09/2023281,7 triệu €
20/12/2023281,7 triệu €
06/06/2024281,5 triệu €
02/12/202429700 nghìn €
29/05/202529600 nghìn €
21/12/202530350 nghìn €
29/04/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/09/2026Free PlayerZoryaChuyển nhượng—
02/09/2026FC Vardar SkopjeFree PlayerTrở lại—
30/06/2026Free PlayerFC Vardar SkopjeChuyển nhượng—
10/04/2026Kanchanaburi Power FCFree PlayerTrở lại—
31/07/2025Dynamo KyivKanchanaburi Power FCChuyển nhượng—
29/06/2025AVS Futebol SADDynamo KyivCho mượn—
30/01/2025Dynamo KyivAVS Futebol SADChuyển nhượng—
29/01/2025Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Dynamo KyivCho mượn—
14/07/2024Dynamo KyivGuangxi Pingguo FC(2018-2025)Chuyển nhượng—
29/06/2024Slovan BratislavaDynamo KyivCho mượn—
01/02/2024Dynamo KyivSlovan BratislavaChuyển nhượng—
21/01/2024SivassporDynamo KyivCho mượn—
25/07/2023Dynamo KyivSivassporChuyển nhượng—
29/06/2023Al Wehda MeccaDynamo KyivCho mượn—
30/06/2022Dynamo KyivAl Wehda MeccaChuyển nhượng—
29/06/2022EyupsporDynamo KyivCho mượn—
29/03/2022Dynamo KyivEyupsporChuyển nhượng—
28/02/2022TroyesDynamo KyivCho mượn—
30/08/2021Dynamo KyivTroyesChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
15/07/2020AnkaragucuDynamo KyivCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh28
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com