Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gérson Fraga Vieira

Tai PoHậu vệBRA
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Gérson Fraga Vieira là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Tai Po.

Tiểu sử Gérson Fraga Vieira

Gérson Fraga Vieira là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Tai Po, mang quốc tịch Brazil và hiện 34 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 04/10/1992, cao 179 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 25 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng đạt 350 nghìn € (2024).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gérson Fraga Vieira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Ávs Lion City SailorsB 0-1dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Á@ Adelaide UnitedB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 225 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20132026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/201320100 nghìn €
16/08/201421150 nghìn €
11/02/201522300 nghìn €
14/11/201624225 nghìn €
14/02/201926300 nghìn €
29/05/201926350 nghìn €
23/01/202330325 nghìn €
16/05/202330350 nghìn €
02/01/202431350 nghìn €
17/06/202431300 nghìn €
26/12/202432150 nghìn €
01/06/202532100 nghìn €
28/12/20253350 nghìn €
14/06/20263325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com