Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gerson Barreto

CiencianoTiền vệPER
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Gerson Barreto là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cienciano.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

36Trận ra sân
28Đá chính
2.531Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/27Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—25181.69000318281%50%706,41
Copa Sudamericana2026—11108410019177%48%306,35
Copa de la Liga——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.690 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/18
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
615/756 (81%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
8/34 (23%)
Chuyền dài chính xác
34/77 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
21
Phá bóng
10
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
87/172 (50%)
Không chiến thắng / thua
19 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
68 / 69
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
223
Phạm lỗi
33
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 841 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
228/296 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
17/39 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
10
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/116 (48%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 52
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gerson Barreto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 1-0690010130/3424/7—6,71
09/10/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 2-0dự bị00000—0———
01/10/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasH 1-1900000126/3302/6—6,60
24/09/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaB 1-2900010136/4303/9V5,81
18/09/2026Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 0-3770000020/2946/12V5,34
05/09/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 5-2900130427/3836/12V6,82
31/08/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCB 1-2860031123/3036/7—6,57
24/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 1-5450010117/1936/9—6,10
21/08/2026Copa Sudamericana@ Botafogo - RJB 0-164000019/1424/9V6,22
17/08/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoH 0-045000008/1503/4V6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 225 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 375 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 425 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/201519100 nghìn €
28/09/201520100 nghìn €
22/02/201721125 nghìn €
21/06/201721175 nghìn €
28/12/201722225 nghìn €
16/04/201923300 nghìn €
14/02/202024450 nghìn €
07/04/202024350 nghìn €
08/12/202025375 nghìn €
19/05/202125400 nghìn €
21/11/202126450 nghìn €
31/05/202226400 nghìn €
21/11/202227400 nghìn €
01/06/202327400 nghìn €
19/11/202328425 nghìn €
27/05/202428400 nghìn €
06/11/202429350 nghìn €
11/06/202529325 nghìn €
05/11/202530325 nghìn €
04/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025AD TarmaCiencianoChuyển nhượng—
13/02/2025Ayacucho Futbol ClubAD TarmaChuyển nhượng—
31/12/2024Univ.Cesar VallejoAyacucho Futbol ClubChuyển nhượng—
31/12/2023Cusco FCUniv.Cesar VallejoChuyển nhượng—
31/12/2022Universitario De DeportesCusco FCChuyển nhượng—
03/07/2019Academia Deportiva CantolaoUniversitario De DeportesChuyển nhượng—
31/12/2018Universitario De DeportesAcademia Deportiva CantolaoChuyển nhượng Free—
30/12/2018Academia Deportiva CantolaoUniversitario De DeportesCho mượn—
31/12/2015Universitario De DeportesAcademia Deportiva CantolaoChuyển nhượng—
31/12/2014Universitario de Deportes IIUniversitario De DeportesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh44
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com