
Gerso Fernandes
35Tuổi
174Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Gerso Fernandes là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Incheon United Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
19Đá chính
1.739Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
434Phút/bàn
16/38Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 32 | 19 | 1.739 | 4 | 0 | 0 | 38 | 16 | 76% | 36% | 4 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 1.739 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 16/38
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 16/54
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/7
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 305/401 (76%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 8/53 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/204 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 74 / 110
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 280
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 0/4 | V | 6,32 |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 2 | 2/4 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/15 | 0 | 0/5 | — | 5,90 |
| 08/09/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/9 | V | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 1-1 | 36 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 8,09 |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | B 1-2 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 4/5 | — | 6,45 |
| 23/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 3/6 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/06/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/07/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/07/2014 | 23 | 700 nghìn € |
| 16/02/2015 | 23 | 900 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 1,2 triệu € |
| 23/02/2016 | 25 | 1,2 triệu € |
| 28/07/2016 | 25 | 1,2 triệu € |
| 16/02/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2017 | 26 | 1,8 triệu € |
| 04/12/2017 | 26 | 1,8 triệu € |
| 01/05/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 950 nghìn € |
| 25/08/2020 | 29 | 950 nghìn € |
| 17/12/2020 | 29 | 900 nghìn € |
| 21/06/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 25/12/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 17/06/2022 | 31 | 775 nghìn € |
| 26/12/2022 | 31 | 775 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 750 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 750 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 700 nghìn € |
| 04/12/2024 | 33 | 700 nghìn € |
| 02/06/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 550 nghìn € |
| 20/05/2026 | 35 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2017; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2023 | Jeju SK FC | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2021 | Sporting Kansas City | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2017 | CF Os Belenenses | Sporting Kansas City | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2016 | Estoril | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Moreirense | Estoril | Cho mượn | — |
| 29/07/2014 | Estoril | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Tourizense | Academica Coimbra | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Academica Coimbra | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Academica Coimbra | Tourizense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Academica Coimbra U19 | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực32