Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gerrit Nauber

Go Ahead EaglesHậu vệGER
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Gerrit Nauber là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gerrit Nauber · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ PEC ZwolleB 1-4dự bị00000—0———
10/10/2026Eredivisievs Sparta RotterdamH 3-3dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 1-1dự bị00000—0———
23/10/2025Cúp C2 châu Âuvs Aston VillaT 2-115001004/500/1V5,70
02/10/2025Cúp C2 châu Âu@ PanathinaikosT 2-1900000029/3311/3—6,99
25/09/2025Cúp C2 châu Âuvs Fotbal Club FCSBB 0-1450000054/5602/5V6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2013: 175 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 325 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/20111925 nghìn €
28/08/20111950 nghìn €
30/09/20111975 nghìn €
10/03/201320175 nghìn €
27/03/201421175 nghìn €
07/05/201422175 nghìn €
26/07/201422200 nghìn €
31/12/201422200 nghìn €
29/06/201523200 nghìn €
14/01/201623200 nghìn €
13/07/201624250 nghìn €
07/10/201624300 nghìn €
09/02/201724325 nghìn €
13/06/201725400 nghìn €
16/10/201725600 nghìn €
21/01/201825700 nghìn €
20/03/201825800 nghìn €
18/06/201826850 nghìn €
07/01/201926800 nghìn €
11/06/201927550 nghìn €
12/12/201927750 nghìn €
07/04/202027600 nghìn €
07/02/202128500 nghìn €
15/06/202129450 nghìn €
04/01/202229450 nghìn €
07/06/202230550 nghìn €
10/11/202230500 nghìn €
22/06/202331500 nghìn €
14/12/202331450 nghìn €
30/05/202432450 nghìn €
16/12/202432450 nghìn €
27/05/202533400 nghìn €
01/12/202533350 nghìn €
27/05/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2021SV SandhausenGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
09/07/2019MSV DuisburgSV SandhausenChuyển nhượng—
30/06/2017Sportfreunde LotteMSV DuisburgChuyển nhượng—
30/06/2012Bayer Leverkusen IISportfreunde LotteChuyển nhượng—
30/06/2011Bayer Leverkusen U19Bayer Leverkusen IIChuyển nhượng—
30/06/2009Bayer Leverkusen U17Bayer Leverkusen U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Osnabruck U17Bayer Leverkusen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh71
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com