Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gerónimo Rulli

Manchester CityThủ mônARG
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Gerónimo Rulli là thủ môn 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Manchester City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119000389%—006,72
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—
Ngoại hạng Anh2026-2027—000000——00—
Siêu cúp Anh2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,72

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/19 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gerónimo Rulli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensT 5-1dự bị000—0———
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownT 3-2dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Paris Saint GermainB 2-4dự bị000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolT 3-0dự bị000—0———
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs BeninT 3-0dự bị000—0———
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs Burkina FasoT 7-0110004/40——6,81
01/10/2026Giao hữu quốc tếvs BoliviaT 4-0dự bị000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 5-3dự bị000—0———
18/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Norwich CityT 5-09000117/190——6,72
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 500 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 2,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 14,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201321500 nghìn €
09/02/201421800 nghìn €
30/07/2014222,0 triệu €
22/01/2015223,0 triệu €
08/04/2015223,5 triệu €
30/06/2015235,0 triệu €
21/02/2016236,0 triệu €
14/07/2016248,0 triệu €
23/01/20172410,0 triệu €
04/06/20172514,0 triệu €
31/12/20172510,0 triệu €
29/05/20182610,0 triệu €
30/10/2018266,0 triệu €
20/12/2018265,0 triệu €
27/02/2019267,5 triệu €
10/06/20192710,0 triệu €
18/12/20192710,0 triệu €
07/04/2020278,0 triệu €
07/10/2020285,0 triệu €
04/01/2021284,0 triệu €
09/06/2021294,0 triệu €
29/12/2021296,0 triệu €
02/06/2022306,0 triệu €
06/11/20223010,0 triệu €
22/06/20233110,0 triệu €
14/12/2023318,0 triệu €
17/03/2024316,0 triệu €
30/05/2024325,0 triệu €
09/12/2024325,0 triệu €
23/03/2025328,0 triệu €
02/06/2025338,0 triệu €
14/12/2025339,0 triệu €
26/03/2026338,0 triệu €
31/05/2026346,0 triệu €
06/10/2026345,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026MarseilleManchester CityHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
10/08/2024AFC AjaxMarseilleHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
05/01/2023Villarreal CFAFC AjaxHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
03/09/2020Real SociedadVillarreal CFHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2020Montpellier Hérault SCReal SociedadCho mượn—
13/08/2019Real SociedadMontpellier Hérault SCChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
31/12/2016Manchester CityReal SociedadHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/12/2016Real SociedadManchester CityCho mượn—
08/08/2016Manchester CityReal SociedadChuyển nhượng—
07/08/2016Deportivo MaldonadoManchester CityHết hạn mượn 4.7M €4,7 triệu €
29/06/2016Real SociedadDeportivo MaldonadoCho mượn—
23/07/2014Deportivo MaldonadoReal SociedadChuyển nhượng—
30/06/2014Estudiantes La PlataDeportivo MaldonadoHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
31/12/2012Club Estudiantes de La Plata IIEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
30/06/2011Club Estudiantes de La Plata U20Estudiantes La PlataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực62
  • Chỉ số 177
  • Chỉ số 269
  • Chỉ số 468
  • Chỉ số 377
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com