Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gerónimo Poblete

Tiền vệARG
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Gerónimo Poblete là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gerónimo Poblete · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026VĐQG UAE@ Al BataehH 0-0530000022/2803/4—6,61
06/05/2026VĐQG UAEvs Al-Ain FCB 0-5830000028/3235/9—6,31
23/04/2026VĐQG UAEvs Al Wahda(UAE)B 0-2900000031/3715/11—6,04
10/04/2026VĐQG UAE@ Baniyas ClubH 1-1900000037/4258/13V6,41
05/04/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCT 2-1680110217/1814/8—7,28
18/03/2026VĐQG UAE@ Ittihad Kalba FCH 2-23000008/912/2—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 850 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/20142150 nghìn €
13/07/201522400 nghìn €
05/02/201623500 nghìn €
07/08/201623850 nghìn €
12/02/2017241,0 triệu €
11/10/2017241,5 triệu €
23/01/2018251,5 triệu €
03/06/2018251,5 triệu €
17/12/2018251,5 triệu €
05/08/2019261,2 triệu €
04/12/2019261,5 triệu €
07/04/2020271,2 triệu €
14/10/2020271,2 triệu €
10/03/202128800 nghìn €
10/06/202128600 nghìn €
19/10/202128600 nghìn €
23/05/202229475 nghìn €
14/12/202229500 nghìn €
30/05/202330800 nghìn €
11/10/202330800 nghìn €
07/03/202431800 nghìn €
02/06/202431600 nghìn €
17/11/202431500 nghìn €
28/05/202532450 nghìn €
27/11/202532400 nghìn €
25/05/202633350 nghìn €
05/10/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Al-SharjahFree playerTrở lại—
03/08/2025Al-Wasl SCAl-SharjahChuyển nhượng—
29/07/2022Metalist KharkivAl-Wasl SCChuyển nhượng—
29/06/2022CA IndependienteMetalist KharkivCho mượn—
16/03/2022Metalist KharkivCA IndependienteChuyển nhượng—
14/01/2022Velez SarsfieldMetalist KharkivChuyển nhượng—
18/02/2021Deportes La SerenaVelez SarsfieldChuyển nhượng—
28/10/2020MetzDeportes La SerenaChuyển nhượng—
29/06/2020CA San LorenzoMetzCho mượn—
07/08/2018MetzCA San LorenzoChuyển nhượng 0.19M €190 nghìn €
05/07/2017Colon de Santa FeMetzChuyển nhượng—
30/06/2013Club Atlético Colón IIColon de Santa FeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh47
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com