
Gerónimo Poblete
Tiền vệARG
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Gerónimo Poblete là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al Bataeh | H 0-0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 3/4 | — | 6,61 |
| 06/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 0-5 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 3 | 5/9 | — | 6,31 |
| 23/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 1 | 5/11 | — | 6,04 |
| 10/04/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 5 | 8/13 | V | 6,41 |
| 05/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | T 2-1 | 68 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 17/18 | 1 | 4/8 | — | 7,28 |
| 18/03/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/2 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/02/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/08/2016 | 23 | 850 nghìn € |
| 12/02/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 04/12/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 10/03/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 10/06/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/10/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 23/05/2022 | 29 | 475 nghìn € |
| 14/12/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 11/10/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/03/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 17/11/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 27/11/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Al-Sharjah | Free player | Trở lại | — |
| 03/08/2025 | Al-Wasl SC | Al-Sharjah | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2022 | Metalist Kharkiv | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | CA Independiente | Metalist Kharkiv | Cho mượn | — |
| 16/03/2022 | Metalist Kharkiv | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2022 | Velez Sarsfield | Metalist Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2021 | Deportes La Serena | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 28/10/2020 | Metz | Deportes La Serena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | CA San Lorenzo | Metz | Cho mượn | — |
| 07/08/2018 | Metz | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng 0.19M € | 190 nghìn € |
| 05/07/2017 | Colon de Santa Fe | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Club Atlético Colón II | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh47
- Thể lực41