Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gerónimo Heredia

Delfin SCTiền vệARG
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Gerónimo Heredia là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Delfin SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
28Đá chính
2.322Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/38Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—30272.23600138873%43%216,32
Copa Ecuador2026—118600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.236 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/38
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
27
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
20/46
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
484/663 (73%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
7/38 (18%)
Chuyền dài chính xác
35/76 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
12
Phá bóng
16
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
99/228 (43%)
Không chiến thắng / thua
19 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
80 / 99
Bị tước bóng
28
Mất quyền kiểm soát
323
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 86 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gerónimo Heredia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuadorvs Manta FCT 4-2680010113/2216/11—5,87
10/10/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaT 3-2660010032/3925/10—6,09
21/09/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioH 1-1890010134/4034/8—6,02
14/09/2026LigaPro Ecuador@ Barcelona SC(ECU)H 1-1750010114/2013/8—6,32
07/09/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaB 0-1900031140/4813/8—6,38
02/09/2026LigaPro Ecuadorvs Tecnico UniversitarioT 1-0900061041/5016/10V6,43
29/08/2026LigaPro Ecuador@ Mushuc RunaB 0-1900000015/2216/9—6,00
24/08/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasB 0-1750000024/3002/7—6,76
15/08/2026LigaPro Ecuador@ Independiente del ValleB 2-3450010010/1401/3—5,94
10/08/2026LigaPro Ecuadorvs Orense SCH 1-1620000011/2122/5—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20231825 nghìn €
11/06/202419400 nghìn €
12/12/202419500 nghìn €
01/06/202520500 nghìn €
16/12/202520350 nghìn €
30/03/202621450 nghìn €
02/06/202621450 nghìn €
14/09/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy37
  • Sức mạnh51
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com