
Gerónimo Heredia là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Delfin SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
28Đá chính
2.322Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/38Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 30 | 27 | 2.236 | 0 | 0 | 1 | 38 | 8 | 73% | 43% | 2 | 1 | 6,32 |
| Copa Ecuador | 2026 | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.236 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/38
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 27
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 20/46
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 484/663 (73%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 7/38 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/76 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/228 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 80 / 99
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 323
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 86 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 4-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/22 | 1 | 6/11 | — | 5,87 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | T 3-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/39 | 2 | 5/10 | — | 6,09 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/40 | 3 | 4/8 | — | 6,02 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 3/8 | — | 6,32 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 40/48 | 1 | 3/8 | — | 6,38 |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 41/50 | 1 | 6/10 | V | 6,43 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 6/9 | — | 6,00 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 2/7 | — | 6,76 |
| 15/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/3 | — | 5,94 |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/21 | 2 | 2/5 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 30/03/2026 | 21 | 450 nghìn € |
| 02/06/2026 | 21 | 450 nghìn € |
| 14/09/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật42
- Tư duy37
- Sức mạnh51
- Thể lực36