Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gernot Trauner

Hậu vệAUT
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Gernot Trauner là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch AUT.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gernot Trauner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 2-0610021030/3801/2—7,12
10/05/2026Eredivisievs AZ AlkmaarH 1-1900000036/4439/12—6,72
03/05/2026Eredivisie@ Fortuna SittardT 2-1670000029/3315/12—6,81
25/04/2026Eredivisievs GroningenT 3-1630000029/3503/6—6,70
12/04/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 1-1100000—01/1—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2010: 200 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20102026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/201018150 nghìn €
27/12/201018200 nghìn €
02/07/201119150 nghìn €
07/12/201119150 nghìn €
03/06/201220150 nghìn €
23/09/201220200 nghìn €
18/12/201220300 nghìn €
03/06/201321300 nghìn €
26/12/201321350 nghìn €
19/06/201422400 nghìn €
10/01/201522400 nghìn €
16/06/201523500 nghìn €
01/10/201523600 nghìn €
28/12/201523700 nghìn €
31/05/201624700 nghìn €
21/12/201624700 nghìn €
01/06/201725600 nghìn €
01/01/201825700 nghìn €
13/06/201826900 nghìn €
24/10/2018261,2 triệu €
18/12/2018261,2 triệu €
02/06/2019271,8 triệu €
02/09/2019272,0 triệu €
15/12/2019272,5 triệu €
07/04/2020282,0 triệu €
21/07/2020283,0 triệu €
20/12/2020283,0 triệu €
01/06/2021292,0 triệu €
03/10/2021292,5 triệu €
04/01/2022294,0 triệu €
07/06/2022305,0 triệu €
10/11/2022305,0 triệu €
22/06/2023315,0 triệu €
14/12/2023314,5 triệu €
30/05/2024323,5 triệu €
16/12/2024323,0 triệu €
27/05/2025332,5 triệu €
01/12/2025332,0 triệu €
27/05/2026341,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2026FeyenoordRetiredTự do—
25/07/2021LASK LinzFeyenoordHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2017SV RiedLASK LinzChuyển nhượng—
30/06/2012LASK LinzSV RiedChuyển nhượng—
30/06/2010LASK Linz IILASK LinzChuyển nhượng—
31/12/2009AKA LASK OÖ U18LASK Linz IIChuyển nhượng—
30/06/2008AKA LASK Juniors OO U16AKA LASK OÖ U18Chuyển nhượng—
30/06/2007AKA LASK OO U15AKA LASK Juniors OO U16Chuyển nhượng—
30/06/2006SV Kematen/Innbach YouthAKA LASK OO U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh73
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com