
Gernot Trauner
Hậu vệAUT
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Gernot Trauner là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch AUT.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/38 | 0 | 1/2 | — | 7,12 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 3 | 9/12 | — | 6,72 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 5/12 | — | 6,81 |
| 25/04/2026 | Eredivisie | vs Groningen | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 3/6 | — | 6,70 |
| 12/04/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2010 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/12/2010 | 18 | 200 nghìn € |
| 02/07/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/12/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/06/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/09/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/12/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/06/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/06/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/01/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/06/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/10/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/12/2015 | 23 | 700 nghìn € |
| 31/05/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/12/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 01/06/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/01/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 13/06/2018 | 26 | 900 nghìn € |
| 24/10/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 1,8 triệu € |
| 02/09/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 21/07/2020 | 28 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2020 | 28 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 30 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 30 | 5,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 31 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 31 | 4,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 32 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 32 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 33 | 2,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 33 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 34 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Feyenoord | Retired | Tự do | — |
| 25/07/2021 | LASK Linz | Feyenoord | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2017 | SV Ried | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | LASK Linz | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | LASK Linz II | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | AKA LASK OÖ U18 | LASK Linz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AKA LASK Juniors OO U16 | AKA LASK OÖ U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | AKA LASK OO U15 | AKA LASK Juniors OO U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SV Kematen/Innbach Youth | AKA LASK OO U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh73
- Thể lực65