
Germán Valera là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Elche CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
752Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
752Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 752 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 52% | 1 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 752 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/269 (84%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 10/24 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/72 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 29
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/33 | 3 | 6/12 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 0 | 3/7 | — | 6,14 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/28 | 3 | 9/11 | — | 8,20 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 2-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/16 | 1 | 2/4 | — | 5,78 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 2/6 | — | 6,14 |
| 08/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/25 | 0 | 6/10 | V | 6,57 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 39/44 | 0 | 2/7 | — | 6,55 |
| 24/08/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/27 | 1 | 2/6 | — | 5,42 |
| 18/08/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 1 | 6/9 | — | 6,85 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Girona FC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 4/11 | V | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 17 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 17 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 1,8 triệu € |
| 07/10/2020 | 18 | 1,8 triệu € |
| 07/01/2021 | 18 | 1,8 triệu € |
| 18/03/2021 | 19 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 19 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Valencia CF | Elche CF | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | Elche CF | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Valencia CF | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Atletico Madrid | Valencia CF | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 29/06/2024 | Real Zaragoza | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 07/08/2023 | Atletico Madrid | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Atletico de Madrid B | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Andorra CF | Atletico de Madrid B | Cho mượn | — |
| 24/08/2022 | Atletico de Madrid B | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Real Sociedad B | Atletico de Madrid B | Cho mượn | — |
| 10/08/2021 | Atletico de Madrid B | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Tenerife | Atletico de Madrid B | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Atletico de Madrid B | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atlético Madrid Youth | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Villarreal Youth | Atlético Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật72
- Tư duy61
- Sức mạnh47
- Thể lực51