Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Germán Rivero

Deportivo CuencaTiền đạoARG
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Germán Rivero là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Cuenca.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
15Đá chính
1.309Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
654Phút/bàn
9/38Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—26121.06020332863%50%216,50
Copa Sudamericana2026—632490006170%36%206,26

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.060 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
8/32
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/37
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/5
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/186 (63%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
78/154 (50%)
Không chiến thắng / thua
32 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 41
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
147
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
37

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/48 (70%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/50 (36%)
Không chiến thắng / thua
8 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Germán Rivero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026LigaPro Ecuadorvs Tecnico UniversitarioT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2026LigaPro Ecuador@ Orense SCH 0-0650010011/1507/13—6,44
21/09/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaH 1-173015025/1318/16—7,07
07/09/2026LigaPro Ecuadorvs Libertad LojaB 0-16000011/10——6,00
03/09/2026LigaPro Ecuadorvs Guayaquil CityT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioB 1-335001012/415/6—6,61
22/08/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaH 0-0dự bị00000—0———
17/08/2026LigaPro Ecuador@ Orense SCB 0-2100000—0——6,09
11/08/2026LigaPro Ecuadorvs Manta FCB 1-262004206/802/4—6,04
03/08/2026LigaPro Ecuador@ Independiente del ValleB 0-17000000/402/5—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2021: 475 nghìn €2021: 475 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/201623150 nghìn €
04/02/201825350 nghìn €
06/02/201926300 nghìn €
20/05/201927200 nghìn €
16/02/202027650 nghìn €
07/04/202028525 nghìn €
07/02/202128475 nghìn €
21/12/202129475 nghìn €
04/07/202230325 nghìn €
15/12/202230300 nghìn €
16/07/202331300 nghìn €
03/12/202331250 nghìn €
25/06/202432175 nghìn €
28/11/202432100 nghìn €
21/05/20253375 nghìn €
25/11/20253375 nghìn €
02/06/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2026Deportivo MadrynDeportivo CuencaChuyển nhượng—
25/02/2025Talleres Rem de EscaladaDeportivo MadrynChuyển nhượng—
02/07/2024Almirante BrownTalleres Rem de EscaladaChuyển nhượng—
31/12/2022Gimnasia y Esgrima de MendozaAlmirante BrownChuyển nhượng—
01/02/2022Ferrol Carril OesteGimnasia y Esgrima de MendozaChuyển nhượng—
02/03/2021Patronato ParanaFerrol Carril OesteChuyển nhượng—
02/08/2020Alvarado Mar del PlataPatronato ParanaChuyển nhượng—
01/08/2019Defensor Sporting MontevideoAlvarado Mar del PlataChuyển nhượng—
29/06/2019Apollon SmirnisDefensor Sporting MontevideoCho mượn—
18/01/2019Defensor Sporting MontevideoApollon SmirnisChuyển nhượng—
11/01/2018Union La CaleraDefensor Sporting MontevideoChuyển nhượng—
31/07/2017Free PlayerUnion La CaleraChuyển nhượng—
30/06/2016Plaza ColoniaFree PlayerTrở lại—
15/09/2015CA FénixPlaza ColoniaChuyển nhượng—
03/07/2014FlandriaCA FénixChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy51
  • Sức mạnh29
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com