
Germán Díaz
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Germán Díaz là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Alianza Atletico Sullana.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
31Đá chính
2.741Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2741Phút/bàn
8/32Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 28 | 26 | 2.311 | 1 | 1 | 3 | 27 | 7 | 79% | 57% | 2 | 1 | 6,66 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 5 | 430 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 77% | 62% | 1 | 0 | 6,39 |
| Copa de la Liga | — | — | 4 | 3 | 285 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.311 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/27
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 24
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 23/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1152/1443 (79%)
- Chuyền quyết định
- 40
- Tạt bóng chính xác
- 15/69 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 167/288 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/65
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 132/228 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 121 / 82
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 408
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/304 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/62 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/53 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Copa de la Liga · 4 trận ra sân, 285 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 54/66 | 4 | 6/14 | — | 6,41 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 59/70 | 2 | 5/9 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 46/63 | 4 | 7/10 | — | 7,70 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 4 | 8/9 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 61/65 | 3 | 10/13 | — | 7,16 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 34/35 | 4 | 6/8 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 39/52 | 1 | 3/6 | — | 7,34 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/44 | 1 | 3/8 | — | 6,36 |
| 07/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/51 | 2 | 4/11 | — | 6,99 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/34 | 5 | 6/13 | — | 5,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 04/07/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/07/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 03/12/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 21/05/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 24/03/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.