
Germán Conti là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.141Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
570Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 12 | 11 | 961 | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 80% | 64% | 3 | 1 | 6,99 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 69% | 1 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 961 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 259/322 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/63 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 96
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/85 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/118 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/22 | 1 | 7/9 | — | 8,21 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/43 | 1 | 6/10 | — | 7,26 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 0 | 6/8 | — | 6,66 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/32 | 3 | 10/15 | — | 6,95 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/35 | 0 | 3/4 | — | 7,34 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 2/3 | — | 6,99 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/68 | 2 | 7/9 | — | 6,87 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-4 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 6/11 | Đ | 4,86 |
| 14/05/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/33 | 0 | 3/5 | — | 6,82 |
| 11/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 6/8 | V | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/07/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/08/2016 | 22 | 3,0 triệu € |
| 12/02/2017 | 22 | 4,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 23 | 4,5 triệu € |
| 07/05/2018 | 23 | 5,5 triệu € |
| 31/10/2018 | 24 | 3,5 triệu € |
| 10/01/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 26/06/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 1,4 triệu € |
| 10/03/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 29/09/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Racing Club de Avellaneda | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | Lokomotiv Moscow | Racing Club de Avellaneda | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/12/2023 | Colon de Santa Fe | Lokomotiv Moscow | Cho mượn | — |
| 22/08/2023 | Lokomotiv Moscow | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng 0.18M € | 180 nghìn € |
| 29/01/2023 | Benfica | Lokomotiv Moscow | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 30/12/2022 | America MG | Benfica | Cho mượn | — |
| 05/01/2022 | Benfica | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Bahia - BA | Benfica | Cho mượn | — |
| 18/03/2021 | Benfica | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Atlas | Benfica | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Benfica | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Colon de Santa Fe | Benfica | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2013 | Colon U20 | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh87
- Thể lực76