
German barrios
Defensor Sporting MontevideoTiền vệ
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
German barrios là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Defensor Sporting Montevideo.
Tiểu sử German barrios
German barrios là tiền vệ của Defensor Sporting Montevideo, mang quốc tịch Uruguay, 22 tuổi và sinh ngày 25/01/2004. Trong mùa 2026 tại Primera División Uruguay, anh có 29 trận ra sân với 2292 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện ở mức 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 800 nghìn € (2026). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2028, và anh thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
27Đá chính
2.292Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2292Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 29 | 27 | 2.292 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.292 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/09/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 15/03/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/09/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực36