Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

German Agustin·Rodriguez Rosano

CA JuventudTiền đạoURU
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

German Agustin·Rodriguez Rosano là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Juventud.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—217500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của German Agustin·Rodriguez Rosano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 0-123001026/601/3—6,60
03/05/2026VĐQG Mexicovs Cruz AzulB 2-316000001/102/3—6,34
26/04/2026VĐQG Mexico@ Club AmericaT 1-0dự bị00000—0———
23/04/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLH 0-018000003/301/2—6,57
20/04/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaT 1-013000002/200/3—6,39
12/04/2026VĐQG Mexicovs Rayados de MonterreyH 0-015000001/202/2—6,52
05/04/2026VĐQG Mexico@ Club LeonB 0-224000003/500/1—6,25
22/03/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCH 0-072002017/1302/6—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/202022200 nghìn €
27/06/202123100 nghìn €
08/12/20212375 nghìn €
01/06/202224300 nghìn €
11/11/202224750 nghìn €
13/07/202325500 nghìn €
12/12/202325600 nghìn €
10/06/202426600 nghìn €
09/12/202426550 nghìn €
03/04/202527900 nghìn €
09/06/2025271,5 triệu €
17/12/2025271,5 triệu €
19/05/2026281,0 triệu €
20/09/202628900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026AtlasCA JuventudCho mượn—
07/02/2026CA JuventudAtlasChuyển nhượng—
30/12/2024Independiente Santa FeCA JuventudCho mượn—
10/01/2024CA JuventudIndependiente Santa FeChuyển nhượng—
30/12/2023Union La CaleraCA JuventudCho mượn—
28/07/2023CA JuventudUnion La CaleraChuyển nhượng—
27/07/2023Barcelona SC(ECU)CA JuventudCho mượn—
02/01/2023CA JuventudBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
30/12/2022CA Boston RiverCA JuventudCho mượn—
01/02/2022CA JuventudCA Boston RiverChuyển nhượng—
30/12/2021FC Nacional AsuncionCA JuventudCho mượn—
08/02/2021CA JuventudFC Nacional AsuncionChuyển nhượng—
04/03/2020Free PlayerCA JuventudChuyển nhượng—
31/12/2019Racing Club MontevideoFree PlayerTrở lại—
30/06/2019Racing Club de Montevideo U19Racing Club MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy56
  • Sức mạnh28
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com