
Gergo Ominger
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Gergo Ominger là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Budapesti VSC - Zugló.
Tiểu sử Gergo Ominger
Gergo Ominger là tiền vệ 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Budapesti VSC - Zugló và mang quốc tịch Hungary. Cầu thủ sinh ngày 25/09/2002, cao 183 cm và thuận chân phải. Ở mùa giải 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân tại Merkantil Bank Liga với tổng 720 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 150 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất là từ Puskas Akademia FC sang Budapesti VSC - Zugló vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/02/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/05/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 125 nghìn € |
| 13/09/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Puskas Akademia FC | Budapesti VSC - Zugló | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Budapesti VSC - Zugló | Puskas Akademia FC | Cho mượn | — |
| 12/02/2026 | Puskas Akademia FC | Budapesti VSC - Zugló | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2026 | Videoton FC Fehérvár | Puskas Akademia FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Puskas Akademia FC | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Videoton FC Fehérvár | Puskas Akademia FC | Cho mượn | — |
| 22/07/2024 | Puskas Akademia FC | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Csakvari TK | Puskas Akademia FC | Cho mượn | — |
| 13/02/2024 | Puskas Akademia FC | Csakvari TK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Csakvari TK | Puskas Akademia FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Puskas Akademia FC | Csakvari TK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Csakvari TK | Puskas Akademia FC | Cho mượn | — |
| 31/07/2021 | Puskas Akademia FC | Csakvari TK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Puskás Akadémia FC II | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Puskás Akadémia FC U19 | Puskás Akadémia FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Puskás Akadémia FC U17 | Puskás Akadémia FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Puskás Akadémia FC Youth | Puskás Akadémia FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2017 | ETO FC Youth | Puskás Akadémia FC Youth | Chuyển nhượng | — |