Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gergo Gyurkits

Paksi FCTiền vệHUN
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Gergo Gyurkits là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
61Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—31610003092%45%008,64

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 8,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/25 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gergo Gyurkits · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestT 3-01000000/101/2—7,25
29/08/2026Hungary Nemzeti Bajnoksug IIIvs MTK Hungaria FC IIB 2-4901041143/52412/19——
21/08/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-0dự bị00000—0——6,70
16/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCB 2-315002007/703/5—5,69
09/08/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCH 2-2450010116/1701/4—6,28
03/08/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 2-5dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 2-217000002/401/2—6,03
27/07/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCT 4-2dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs PanathinaikosB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/20211950 nghìn €
06/01/20221950 nghìn €
06/06/202220100 nghìn €
21/02/202320150 nghìn €
06/06/202321150 nghìn €
22/01/202421150 nghìn €
22/05/202421125 nghìn €
22/12/202422125 nghìn €
27/05/202522225 nghìn €
06/10/202523300 nghìn €
07/12/202523350 nghìn €
18/05/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com