Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Geremias Melendez

31Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Geremias Melendez là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Puerto Cabello.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
9Đá chính
324Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—1492670002086%76%202,32
Copa Sudamericana2026—30570001085%45%106,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 2,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/104 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/21 (76%)
Không chiến thắng / thua
8 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/41 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Geremias Melendez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Venezuelavs Monagas SCH 3-3450000021/2213/5—6,40
12/10/2026Primera División Venezuela@ TrujillanosT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026Primera División Venezuelavs Portuguesa FCT 2-1dự bị00000—0———
16/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo TachiraH 1-127001007/900/1—6,40
13/09/2026Primera División Venezuelavs CaraboboB 0-2dự bị00000—0———
08/09/2026Primera División Venezuela@ Universidad Central de VenezuelaH 0-0dự bị00000—0———
04/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo La GuairaH 1-1dự bị00000—0———
01/09/2026Primera División Venezuelavs Academia AnzoateguiT 3-0dự bị00000—0———
23/08/2026Primera División Venezuela@ Estudiantes Merida FCH 1-1900000031/3816/6V6,66
16/08/2026Primera División Venezuelavs Rayo ZulianoT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/201823100 nghìn €
16/01/202024100 nghìn €
31/03/202024100 nghìn €
19/12/202025100 nghìn €
04/06/202126100 nghìn €
17/10/202126125 nghìn €
12/01/202226125 nghìn €
16/06/202227200 nghìn €
11/12/202227400 nghìn €
06/07/202328400 nghìn €
06/12/202328300 nghìn €
13/06/202429200 nghìn €
05/12/202429200 nghìn €
18/06/202530250 nghìn €
04/12/202530275 nghìn €
28/05/202631275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Universidad Central de VenezuelaAcademia Puerto CabelloChuyển nhượng—
31/12/2023Jaguares de CordobaUniversidad Central de VenezuelaChuyển nhượng—
31/12/2021CaraboboJaguares de CordobaHết hạn mượn—
31/03/2021Deportivo LaraCaraboboHết hạn mượn—
05/01/2020Dynamo Puerto FCDeportivo LaraChuyển nhượng—
30/06/2019Deportivo ZuliaDynamo Puerto FCChuyển nhượng—
30/06/2018Venados FC YucatánDeportivo ZuliaHết hạn mượn—
30/06/2017Deportivo ZuliaVenados FC YucatánHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ31
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy42
  • Sức mạnh66
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com