
Gerardo Torrado
Tiền vệMEX
47Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Gerardo Torrado là tiền vệ 47 tuổi quốc tịch MEX.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 25 | 2,5 triệu € |
| 24/01/2008 | 28 | 2,3 triệu € |
| 01/12/2008 | 29 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2009 | 30 | 3,0 triệu € |
| 27/11/2010 | 31 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2011 | 32 | 2,5 triệu € |
| 07/12/2011 | 32 | 2,3 triệu € |
| 31/05/2012 | 33 | 1,8 triệu € |
| 02/12/2012 | 33 | 1,8 triệu € |
| 17/06/2013 | 34 | 1,4 triệu € |
| 01/01/2014 | 34 | 1,3 triệu € |
| 31/08/2014 | 35 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2015 | 36 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2016 | 37 | 500 nghìn € |
| 07/05/2017 | 38 | 300 nghìn € |
| 26/11/2017 | 38 | 150 nghìn € |
| 30/11/2017 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2018 | Indy Eleven | Retired | Giải nghệ | — |
| 01/07/2016 | Cruz Azul | Indy Eleven | Chuyển nhượng tự do | — |
| 01/07/2005 | Racing Santander | Cruz Azul | Chuyển nhượng tự do Free | — |
| 01/01/2005 | Sevilla FC | Racing Santander | Chuyển nhượng tự do Free | — |
| 01/01/2002 | Polideportivo Ejido (- 2012) | Sevilla FC | Chuyển nhượng 0.06M € | 60 nghìn € |
| 01/07/2001 | Tenerife | Polideportivo Ejido (- 2012) | Chuyển nhượng tự do Free | — |
| 01/07/2000 | Pumas U.N.A.M. | Tenerife | Chuyển nhượng tự do Free | — |
| 01/01/1997 | Pumas U20 | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng tự do | — |