
Gerardo Ruiz là thủ môn 41 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Jaiba Brava.
Tiểu sử Gerardo Ruiz
Gerardo Ruiz, thủ môn của Club Jaiba Brava, mang quốc tịch Mexico, sinh ngày 05/09/1985 và hiện 41 tuổi. Cao 182 cm và nặng 72 kg, cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, thủ môn có 13 trận ra sân tại Hạng 2 Mexico với 1170 phút thi đấu và 46 cứu thua. Điểm trung bình mùa này là 4,94. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2020.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
46Cứu thua
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.170 | 46 | 7 | 12 | 72% | 100% | 1 | 0 | 4,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 4,94
Thủ môn
- Cứu thua
- 46
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 403/554 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 113/257 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 35/52 | 0 | — | — | 7,00 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | H 0-0 | 90 | 5 | 2 | 0 | 23/39 | 0 | — | V | 7,40 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | B 1-3 | 90 | 6 | 0 | 1 | 21/28 | 0 | — | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 27/40 | 0 | — | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 25/33 | 0 | — | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | B 1-3 | 90 | 1 | 3 | 0 | 29/40 | 0 | — | — | 5,09 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | T 4-3 | 90 | 6 | 1 | 2 | 31/49 | 0 | 3/3 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 40/50 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | B 0-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 32/43 | 0 | — | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2008 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/12/2009 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/11/2010 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2011 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/12/2011 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/06/2012 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/12/2012 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/05/2013 | 27 | 350 nghìn € |
| 26/12/2013 | 28 | 350 nghìn € |
| 23/05/2018 | 32 | 400 nghìn € |
| 12/08/2019 | 33 | 400 nghìn € |
| 09/01/2020 | 34 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 34 | 325 nghìn € |
| 26/06/2020 | 34 | 300 nghìn € |
| 17/12/2020 | 35 | 300 nghìn € |
| 20/04/2021 | 35 | 300 nghìn € |
| 14/10/2021 | 36 | 300 nghìn € |
| 23/06/2022 | 36 | 200 nghìn € |
| 16/11/2022 | 37 | 150 nghìn € |
| 05/07/2023 | 37 | 150 nghìn € |
| 05/12/2023 | 38 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 38 | 75 nghìn € |
| 01/12/2024 | 39 | 50 nghìn € |
| 18/05/2025 | 39 | 25 nghìn € |
| 21/12/2025 | 40 | 25 nghìn € |
| 13/05/2026 | 40 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.