
Gerardo Moreno
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị
Gerardo Moreno là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Correcaminos de la U.A.T..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
679Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 8 | 679 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 45% | 2 | 1 | 5,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 679 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 302/352 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/51 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/68 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 19
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/71 | 7 | 12/14 | V | 6,93 |
| 09/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 2 | 3/6 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 1/6 | — | 5,90 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | B 1-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/4 | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 64/67 | 4 | 5/9 | V | 6,80 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | H 0-0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 2/7 | Đ | 5,78 |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 5/12 | — | 6,80 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/42 | 0 | 0/3 | — | 5,43 |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | T 3-1 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/05/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/04/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/10/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/11/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 05/07/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 01/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/05/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 13/05/2026 | 32 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Pumas Tabasco | Correcaminos de la U.A.T. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Pumas U.N.A.M. | Pumas Tabasco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Cimarrones de Sonora | Pumas U.N.A.M. | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2017 | Rayados de Monterrey | Cimarrones de Sonora | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2017 | Club Jaiba Brava | Rayados de Monterrey | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Rayados de Monterrey | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Correcaminos de la U.A.T. | Rayados de Monterrey | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Rayados de Monterrey | Correcaminos de la U.A.T. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CF Monterrey U19 | Rayados de Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | CF Monterrey II | CF Monterrey U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CF Monterrey U17 | CF Monterrey II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh47
- Thể lực40