
Gerardo Arteaga
Gerardo Arteaga là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Rayados de Monterrey.
Tiểu sử Gerardo Arteaga
Gerardo Arteaga là hậu vệ thi đấu cho Rayados de Monterrey, quốc tịch Mexico, sinh ngày 07/09/1998 và hiện 28 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 15 trận ra sân với 1155 phút, 1 lần kiến tạo và điểm trung bình 6,64. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, cao nhất từng đạt 7,0 triệu € (2023), còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Cầu thủ được chuyển đến Rayados de Monterrey từ Racing Genk vào 28/01/2024 theo hình thức hết hạn mượn, với phí 4,5 triệu €. Cao 173 cm, nặng 61 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 804 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 88% | 59% | 1 | 0 | 6,63 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 5 | 4 | 373 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 89% | 60% | 1 | 0 | 6,61 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 1 | 0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 75% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 804 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 343/389 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/25 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/67 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/155 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/33 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/29 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/53 | 2 | 7/8 | — | 7,06 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 4/9 | V | 6,06 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 3 | 5/11 | — | 6,12 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 66/73 | 2 | 6/9 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/34 | 4 | 5/9 | Đ | 7,17 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/32 | 6 | 9/11 | — | 7,19 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club America | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/41 | 1 | 1/4 | — | 6,42 |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Chicago Fire | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 20/28 | 2 | 4/7 | — | 6,83 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/38 | 2 | 4/5 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2017 | 18 | 800 nghìn € |
| 09/04/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/08/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/02/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 20 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 21 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 3,2 triệu € |
| 26/06/2020 | 21 | 3,5 triệu € |
| 15/10/2020 | 22 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 21/03/2023 | 24 | 7,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 24 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 26 | 5,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 3,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2024 | Racing Genk | Rayados de Monterrey | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 04/08/2020 | Santos Laguna | Racing Genk | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 31/12/2016 | Santos Laguna U19 | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Santos Laguna U17 | Santos Laguna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Santos Laguna Jugend | Santos Laguna U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy44
- Sức mạnh55
- Thể lực46