
Gerard Moreno là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Villarreal CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
416Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 334 | 2 | 1 | 0 | 10 | 3 | 81% | 56% | 0 | 0 | 6,94 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 82% | 30% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/168 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/70 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 3-4 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 0/3 | — | 6,24 |
| 17/10/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Napoli | T 3-1 | 63 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 33/37 | 0 | 1/5 | — | 6,89 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 18/09/2026 | La Liga | @ Malaga | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | La Liga | vs Real Betis | B 1-2 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 21/29 | 0 | 1/2 | — | 8,20 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Borussia Dortmund | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/2 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | B 2-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/38 | 0 | 4/4 | — | 6,32 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 30/35 | 1 | 4/7 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/05/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/08/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/02/2014 | 21 | 2,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 22 | 2,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 22 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 4,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 23 | 3,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 3,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 24 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 25 | 8,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 12,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 25 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 26 | 20,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 20,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 26 | 17,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 27 | 17,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 16,0 triệu € |
| 22/07/2020 | 28 | 30,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 30,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 28 | 30,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 28 | 35,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 29 | 40,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 40,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 40,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 35,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 30 | 30,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 20,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 31 | 15,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 31 | 15,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 31 | 14,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 32 | 10,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 32 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 33 | 4,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 33 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 33 | 2,8 triệu € |
| 04/06/2026 | 34 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2018 | RCD Espanyol de Barcelona | Villarreal CF | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 12/08/2015 | Villarreal CF | RCD Espanyol de Barcelona | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2014 | RCD Mallorca | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 07/07/2013 | Villarreal CF | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Villarreal B | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | CF Badalona Youth | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Espanyol Barcelona Youth | CF Badalona Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | CF Damm Youth | Espanyol Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ84
- Kỹ thuật64
- Tư duy76
- Sức mạnh25
- Thể lực54