
Gerard Gumbau là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Granada CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
864Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
864Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 864 | 1 | 0 | 1 | 14 | 3 | 86% | 53% | 2 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 864 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 345/397 (86%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 18/44 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/65 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/71 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 40/49 | 5 | 7/10 | — | 8,20 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 1 | 1/4 | — | 6,48 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 43/46 | 0 | 1/3 | — | 7,18 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | B 2-3 | 78 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 32/32 | 1 | 1/4 | — | 7,25 |
| 21/09/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 46/51 | 5 | 7/11 | V | 7,20 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 37/45 | 2 | 6/10 | — | 7,07 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/42 | 1 | 5/9 | — | 6,34 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 22/29 | 2 | 3/4 | — | 7,15 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/27 | 2 | 2/4 | V | 7,20 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/41 | 1 | 5/12 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/01/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/07/2015 | 20 | — |
| 31/07/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 700 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2018 | 23 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 09/09/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 1,4 triệu € |
| 04/06/2026 | 31 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Rayo Vallecano | Granada CF | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | Granada CF | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Rayo Vallecano | Granada CF | Cho mượn | — |
| 14/07/2024 | Granada CF | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Elche CF | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Girona FC | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2019 | CD Leganes | Girona FC | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 11/07/2017 | FC Barcelona Atlètic | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Girona B | FC Barcelona Atlètic | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 30/06/2013 | Girona U19 | Girona B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Girona FC Youth | Girona U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật67
- Tư duy63
- Sức mạnh53
- Thể lực55