Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gerard Garner

Newport CountyTiền đạoENG
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Gerard Garner là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Newport County.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
311Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
155Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—221691006257%22%007,18
Hạng Tư Anh2026-2027—711251001165%41%106,66
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—101700000—25%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/19 (57%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/22 (22%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/20 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gerard Garner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ Rotherham UnitedH 2-260101115/701/7V7,74
17/10/2026Hạng Tư Anhvs York CityH 1-114000001/20——6,48
10/10/2026Hạng Tư Anhvs Colchester UnitedT 1-018000001/20——6,49
07/10/2026Cúp EFLvs Plymouth ArgyleH 2-282001015/1002/7—6,69
03/10/2026Hạng Tư Anh@ GillinghamH 0-07000001/101/2—6,93
26/09/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownT 2-19000003/512/2—6,55
23/09/2026Cúp EFL@ Swindon TownT 2-087105216/903/15—7,68
05/09/2026Hạng Tư Anh@ Northampton TownB 0-17000002/30——5,89
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Salford CityB 1-2dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng Tư Anhvs RochdaleT 3-01000000—01/1—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202223250 nghìn €
05/04/202324175 nghìn €
22/06/202324175 nghìn €
28/12/202325175 nghìn €
26/06/202425175 nghìn €
29/12/202426175 nghìn €
29/06/202526175 nghìn €
25/11/202527150 nghìn €
14/05/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy42
  • Sức mạnh34
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com