
Gerard Garner là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Newport County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
311Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
155Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 169 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 57% | 22% | 0 | 0 | 7,18 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 125 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 65% | 41% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 25% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/19 (57%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/22 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/20 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 2-2 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 1/7 | V | 7,74 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Plymouth Argyle | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 2/7 | — | 6,69 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,93 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/2 | — | 6,55 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Swindon Town | T 2-0 | 87 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 6/9 | 0 | 3/15 | — | 7,68 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,89 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/04/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 26/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật44
- Tư duy42
- Sức mạnh34
- Thể lực39