
Gerald Taylor là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Deportivo Saprissa.
Tiểu sử Gerald Taylor
Gerald Taylor là hậu vệ người Costa Rica, 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Deportivo Saprissa. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân với 824 phút, điểm trung bình 3,04 và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € (2025). Cầu thủ cao 182 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải và có hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất là hình thức cho mượn từ Heart of Midlothian đến Deportivo Saprissa vào 29/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
10Đá chính
1.028Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 553 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 6 | 5 | 451 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 81% | 52% | 3 | 0 | 6,58 |
| Costa Cup | 2025-2026 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 553 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 451 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/156 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/24 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/50 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 18
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Costa Cup · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 24 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Haiti | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Curaçao | B 3-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 2 | 2/2 | — | 5,73 |
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Cartagines | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 12/15 | 2 | 7/12 | V | 6,54 |
| 10/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Cartagines | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 16/20 | 1 | 5/13 | V | 6,03 |
| 28/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Olimpia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/60 | 4 | 5/9 | — | 6,63 |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Mixco | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 3/5 | — | 7,50 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza FC (PAN) | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ UMECIT | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 23/33 | 5 | 6/11 | V | 6,28 |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Grenada | T 3-0 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/15 | 3 | 4/11 | — | 8,09 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Saint Kitts và | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 2/3 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 06/12/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 04/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/03/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/10/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Heart of Midlothian | Deportivo Saprissa | Cho mượn | — |
| 09/07/2024 | Deportivo Saprissa | Heart of Midlothian | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Deportivo Saprissa II | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | CS Uruguay de Coronado | Deportivo Saprissa II | Cho mượn | — |
| 31/07/2021 | Deportivo Saprissa II | CS Uruguay de Coronado | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | AD Cariari Pococí | Deportivo Saprissa II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy59
- Sức mạnh50
- Thể lực46