Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Geovany Quenda

ChelseaTiền đạoPOR
19Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
42,0 triệu €Giá trị

Geovany Quenda là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Chelsea.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
553Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
276Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—30280001080%—003,93
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—8652520111100%—105,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 3,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 5,27

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Geovany Quenda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonT 2-0100000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCT 5-1dự bị00000—0———
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 SécT 2-03500000—0——6,80
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 GibraltarT 4-04500000—0———
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 BulgariaB 1-28800000—0——6,20
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordB 0-3190010010/110——5,80
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityH 2-2dự bị00000—0———
10/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Leeds UnitedT 6-3dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 1-2dự bị00000—0———
25/08/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamT 3-28000002/40——5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 15,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2026: 42,0 triệu €2026: 42,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20241715,0 triệu €
18/12/20241730,0 triệu €
30/03/20251745,0 triệu €
29/05/20251845,0 triệu €
17/12/20251845,0 triệu €
18/03/20261842,0 triệu €
27/05/20261942,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 42,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sporting CPChelseaHết hạn mượn 50.778M €50,8 triệu €
30/06/2024Sporting CP U23Sporting CPChuyển nhượng—
30/06/2023Atletico CP U17Sporting CP U23Chuyển nhượng—
30/06/2022Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2019Benfica YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2017SF Damaiense FormaçãoBenfica YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy62
  • Sức mạnh46
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com