
Geovani Reis Nascimento Junior
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Geovani Reis Nascimento Junior là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Levadia Tallinn.
Tiểu sử Geovani Reis Nascimento Junior
Geovani Reis Nascimento Junior là tiền đạo người Brazil, 25 tuổi, hiện thi đấu cho Levadia Tallinn. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 265 phút thi đấu, ghi 2 bàn và kiến tạo 1 lần. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2025. Thương vụ gần nhất diễn ra vào ngày 22/08/2026, khi cầu thủ chuyển từ Daegu Football Club đến Levadia Tallinn, với hợp đồng đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
175Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 7 | 1 | 175 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Estonian Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 175 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Estonian Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/09/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/10/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Daegu Football Club | Levadia Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FK Oleksandria | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2023 | Barcelona Esportivo Capela | FK Oleksandria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Vitoria Guimaraes B | Barcelona Esportivo Capela | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Barcelona Esportivo Capela | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Famalicao | Barcelona Esportivo Capela | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Famalicao U23 | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Famalicao U19 | Famalicao U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Barcelona Esportivo Capela | FC Famalicao U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực37