
Geovane Batista de Faria
37Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Geovane Batista de Faria là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atletico Clube Goianiense.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Serie B Brazil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Brazilian Copa Verde | — | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/03/2026
Serie B Brazil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/04/2026
Brazilian Copa Verde · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/03/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/01/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/02/2011 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/05/2011 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/07/2011 | 22 | — |
| 27/11/2016 | 27 | 75 nghìn € |
| 06/12/2017 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/02/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/11/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 475 nghìn € |
| 11/08/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 04/08/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 17/07/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 26/06/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 23/11/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Coritiba SAF - PR | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Gremio Novorizontino | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Centro Sportivo Alagoano | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Goias Esporte Clube | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Vila Nova | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2016 | AA Aparecidense | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Cuiaba | AA Aparecidense | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2015 | Nerópolis Esporte Clube (GO) | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2015 | AA Aparecidense | Nerópolis Esporte Clube (GO) | Cho mượn | — |
| 31/05/2013 | Nerópolis Esporte Clube (GO) | AA Aparecidense | Chuyển nhượng | — |
| 08/05/2013 | Agremiação Sportiva Arapiraquense (AL) | Nerópolis Esporte Clube (GO) | Cho mượn | — |
| 30/04/2012 | Nerópolis Esporte Clube (GO) | Agremiação Sportiva Arapiraquense (AL) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2012 | AA Aparecidense | Nerópolis Esporte Clube (GO) | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Nerópolis Esporte Clube (GO) | AA Aparecidense | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2011 | Vila Nova | Nerópolis Esporte Clube (GO) | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Nerópolis Esporte Clube (GO) | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2011 | Cruzeiro - MG | Nerópolis Esporte Clube (GO) | Cho mượn | — |
| 31/01/2011 | Nerópolis Esporte Clube (GO) | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Goias Esporte Clube | Nerópolis Esporte Clube (GO) | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2010 | AA Aparecidense | Goias Esporte Clube | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh46
- Thể lực43