
Geovan Montes
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Geovan Montes là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Estudiantes Merida FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
8Đá chính
342Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
342Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 18 | 8 | 342 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 39% | 3 | 0 | 3,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 3,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/197 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/21 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/33 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 5,97 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 2 | 3/10 | — | 6,50 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 2 | 4/8 | V | 6,90 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | — | — | 6,54 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/58 | 2 | 2/7 | — | 6,47 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 31/08/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/11/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/01/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/03/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/04/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/09/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/09/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 11/07/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 03/01/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực41