Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Georgiy Zotov

Sibir NovosibirskHậu vệRUS
36Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Georgiy Zotov là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Sibir Novosibirsk.

Tiểu sử Georgiy Zotov

Georgiy Zotov là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Sibir Novosibirsk, mang quốc tịch Russia và hiện 36 tuổi. Anh cao 175 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Mùa hiện tại, anh ra sân 12 trận với tổng cộng 1059 phút thi đấu tại giải RUS D3A. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,2 triệu € vào năm 2019. Anh chuyển đến Sibir Novosibirsk từ FC Orenburg vào ngày 07/02/2026, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.149Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—13131.14900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.149 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 400 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €20142025
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/201423400 nghìn €
06/06/201525700 nghìn €
05/01/201625700 nghìn €
31/05/201727600 nghìn €
05/06/201828800 nghìn €
19/12/2018281,2 triệu €
13/06/2019291,2 triệu €
22/12/2019291,2 triệu €
07/04/202030950 nghìn €
28/06/202030800 nghìn €
28/07/202030800 nghìn €
28/12/202030800 nghìn €
01/06/202131900 nghìn €
28/12/202131800 nghìn €
01/06/202232500 nghìn €
20/11/202232400 nghìn €
13/06/202333300 nghìn €
12/12/202333250 nghìn €
03/06/202434200 nghìn €
11/12/202434100 nghìn €
03/06/20253550 nghìn €
15/12/20253550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/02/2026FC OrenburgSibir NovosibirskChuyển nhượng—
07/07/2024Krylya SovetovFC OrenburgChuyển nhượng—
23/08/2022Rubin KazanKrylya SovetovChuyển nhượng—
16/08/2020Krylya SovetovRubin KazanChuyển nhượng—
30/07/2020FC OrenburgKrylya SovetovCho mượn—
25/07/2019Krylya SovetovFC OrenburgChuyển nhượng—
03/02/2017Kuban KrasnodarKrylya SovetovChuyển nhượng—
05/02/2016Anzhi MakhachkalaKuban KrasnodarChuyển nhượng—
30/06/2014FC Metalurg DonetskAnzhi MakhachkalaChuyển nhượng—
29/08/2013Salyut BelgorodFC Metalurg DonetskChuyển nhượng—
30/06/2013FK NovokuznetskSalyut BelgorodChuyển nhượng—
17/02/2013Lokomotiv-Kazanka MoscowFK NovokuznetskChuyển nhượng—
30/06/2008Torpedo Moskau IILokomotiv-Kazanka MoscowChuyển nhượng—
31/12/2007Akademia Spartak Moscow U17Torpedo Moskau IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy45
  • Sức mạnh59
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com