Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Georgiy Gongadze

FC UfaTiền đạoRUS
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Georgiy Gongadze là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Ufa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
3Đá chính
502Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—12241220000——20—
Cúp Nga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 412 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202024175 nghìn €
27/06/202125250 nghìn €
06/12/202125300 nghìn €
29/05/202226350 nghìn €
20/11/202226500 nghìn €
13/06/202327900 nghìn €
19/09/202327750 nghìn €
29/11/202327600 nghìn €
13/06/202428400 nghìn €
03/12/202428400 nghìn €
01/06/202529500 nghìn €
02/12/202529450 nghìn €
24/05/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Fakel VoronezhFC UfaChuyển nhượng—
29/06/2026FK ChelyabinskFakel VoronezhCho mượn—
13/02/2026Fakel VoronezhFK ChelyabinskChuyển nhượng—
30/06/2025SKA KhabarovskFakel VoronezhChuyển nhượng—
06/07/2024Torpedo MoscowSKA KhabarovskChuyển nhượng—
27/07/2023Fakel VoronezhTorpedo MoscowChuyển nhượng—
30/06/2022SKA KhabarovskFakel VoronezhChuyển nhượng—
15/08/2021Torpedo MoscowSKA KhabarovskChuyển nhượng—
30/06/2021SKA Rostov-on-DonTorpedo MoscowChuyển nhượng—
30/06/2020Olimp Khimki (-2020)SKA Rostov-on-DonChuyển nhượng—
29/08/2018Mashuk-KMV PyatigorskOlimp Khimki (-2020)Chuyển nhượng—
20/02/2018Free PlayerMashuk-KMV PyatigorskChuyển nhượng—
10/08/2017Dynamo StavropolFree PlayerTrở lại—
31/12/2016Fiztekh DolgoprudnyDynamo StavropolChuyển nhượng—
31/12/2015Aventa-2000 MoskauFiztekh DolgoprudnyChuyển nhượng—
31/12/2014—Aventa-2000 MoskauChuyển nhượng—
17/04/2010Unknown—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh32
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com