Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Georgiy Bushchan

Dynamo KyivThủ mônUKR
32Tuổi
198Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Georgiy Bushchan là thủ môn 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.

Tiểu sử Georgiy Bushchan

Georgiy Bushchan là thủ môn của Dynamo Kyiv, quốc tịch Ukraine, hiện 32 tuổi, sinh ngày 31/05/1994. Trong mùa 2026-2027, thủ môn này có 10 trận ra sân, 891 phút thi đấu, 4 lần cứu thua và điểm trung bình 3,08. Cao 198 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải, hợp đồng đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, còn mức cao nhất 10,0 triệu € (2022). Chuyển nhượng gần nhất là từ Polissya Zhytomyr sang Dynamo Kyiv ngày 03/09/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—33270000——006,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,07

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Georgiy Bushchan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivT 1-090000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaT 2-090000—0———
14/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiT 3-090000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyH 0-090000—0——6,80
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskT 2-0dự bị000—0———
17/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-275000—0——6,00
10/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivT 3-190000—0——6,10
02/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaT 2-190000—0——6,10
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-29001024/260——5,91
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenH 3-39040028/320——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/201521200 nghìn €
17/12/201521300 nghìn €
25/06/201723300 nghìn €
11/01/201823800 nghìn €
05/08/201824800 nghìn €
09/12/201824800 nghìn €
19/06/2019251,0 triệu €
07/01/2020251,8 triệu €
07/04/2020251,4 triệu €
03/09/2020262,5 triệu €
13/01/2021264,0 triệu €
26/05/2021265,0 triệu €
14/07/2021277,5 triệu €
19/12/2021279,0 triệu €
17/05/2022279,0 triệu €
05/09/20222810,0 triệu €
05/12/20222810,0 triệu €
20/06/2023298,0 triệu €
13/09/2023297,0 triệu €
10/12/2023297,0 triệu €
05/06/2024307,0 triệu €
16/12/2024307,0 triệu €
09/03/2025306,0 triệu €
26/05/2025305,0 triệu €
17/12/2025313,0 triệu €
22/03/2026312,5 triệu €
01/06/2026322,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Polissya ZhytomyrDynamo KyivChuyển nhượng—
07/07/2026Al ShababPolissya ZhytomyrChuyển nhượng—
29/06/2026Polissya ZhytomyrAl ShababCho mượn—
04/09/2025Al ShababPolissya ZhytomyrChuyển nhượng—
28/01/2025Dynamo KyivAl ShababHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
31/12/2016Dynamo Kyiv U21Dynamo KyivChuyển nhượng—
30/06/2016Dynamo KyivDynamo Kyiv U21Chuyển nhượng—
30/08/2015Dynamo-2 KyivDynamo KyivChuyển nhượng—
04/03/2014Dynamo Kyiv U21Dynamo-2 KyivChuyển nhượng—
30/06/2011Dinamo Kyiv U17Dynamo Kyiv U21Chuyển nhượng—
31/07/2009DYuSSh-11 OdesaDinamo Kyiv U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực29
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 227
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com