Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Georgios Manalis

Panionios G.S.S.Tiền đạoGRE
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Georgios Manalis là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Panionios G.S.S..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—6654032000——00—
Greek Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/03/202126100 nghìn €
20/05/202126300 nghìn €
31/10/202126300 nghìn €
08/06/202227300 nghìn €
26/02/202328300 nghìn €
18/06/202328350 nghìn €
27/12/202329350 nghìn €
12/03/202429400 nghìn €
22/05/202429450 nghìn €
26/12/202430450 nghìn €
15/05/202530400 nghìn €
28/12/202531400 nghìn €
10/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026IraklisPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
08/09/2025AE KifisiasIraklisChuyển nhượng—
30/06/2024Chania KissamikosAE KifisiasChuyển nhượng—
19/09/2022Ionikos NikaiaChania KissamikosChuyển nhượng—
20/07/2019Ethnikos PiraeusIonikos NikaiaChuyển nhượng—
30/06/2014Aetos KorydallouEthnikos PiraeusChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com