Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Georgios Konstantakopoulos

AEL LarisaTiền vệGRE
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Georgios Konstantakopoulos là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AEL Larisa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Georgios Konstantakopoulos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/08/2026Greek Cupvs Volos NPSB 1-34600000—0———
21/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaT 3-2dự bị00000—0———
22/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AEL LarisaH 1-1dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/20231850 nghìn €
19/12/202318100 nghìn €
05/03/202419250 nghìn €
29/05/202419250 nghìn €
26/12/202419200 nghìn €
15/05/202520175 nghìn €
11/12/202520175 nghìn €
03/06/202621150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/09/2026Free PlayerAEL LarisaChuyển nhượng—
01/09/2026IraklisFree PlayerTrở lại—
21/07/2026AE KifisiasIraklisChuyển nhượng—
29/06/2025AEK Athens BAE KifisiasCho mượn—
24/01/2025AE KifisiasAEK Athens BChuyển nhượng—
11/08/2023AE Kifisias U19AE KifisiasChuyển nhượng—
30/06/2021Panionios FC U19AE Kifisias U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com