
Georgios Antzoulas là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo FC Ingolstadt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 74% | 58% | 0 | 0 | 4,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 4,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 319/426 (74%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/107 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/80 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 1 | 6/8 | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 43/55 | 1 | 4/7 | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 47/61 | 0 | 3/9 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/47 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/34 | 2 | 5/8 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/42 | 0 | 1/4 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 3 | 8/11 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/25 | 0 | 5/6 | — | 7,00 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/54 | 1 | 11/16 | — | 6,75 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/60 | 2 | 3/9 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/05/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/06/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 22/09/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 03/08/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 21/02/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 31/10/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/11/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/02/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/05/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/09/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/11/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/09/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/11/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực52