
Georgie Kelly
Tiền đạoIRL
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Georgie Kelly là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch IRL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ AFC Fylde | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Woking | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Eastleigh | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Forest Green Rovers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Southend United | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Boreham Wood | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Scunthorpe United | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Wealdstone FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,42 |
| 22/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hornchurch | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Yeovil Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/10/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/05/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 31/08/2025 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Rotherham United | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Bohemians | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Dundalk | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | St. Patricks Athletic | Dundalk | Cho mượn | — |
| 31/07/2020 | Dundalk | St. Patricks Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | UC Dublin | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Derry City U19 | UC Dublin | Chuyển nhượng | — |