
Georgi Tunjov là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo US Sambenedettese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
446Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
446Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 446 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 67% | 35% | 1 | 0 | 4,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 4,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/131 (67%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/26 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/59 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ FC Vado | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 14/23 | 0 | 4/11 | — | 7,30 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/20 | 1 | 3/10 | — | 5,90 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Grosseto | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | — |
| 27/09/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 1/2 | — | — |
| 22/09/2026 | Serie C | @ US Pianese | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 3/7 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 26/32 | 1 | 3/15 | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 2/3 | V | 6,20 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 1-2 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/3 | V | 6,20 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 24/08/2026 | Serie C | vs Forli | H 2-2 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/16 | 1 | 3/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2020 | 18 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 350 nghìn € |
| 24/08/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/02/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/10/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pro Patria | US Sambenedettese | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | A.C. Ospitaletto U19 | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2025 | Free player | A.C. Ospitaletto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Pescara | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Asd Pineto Calcio | Pescara | Cho mượn | — |
| 26/01/2025 | Pescara | Asd Pineto Calcio | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 15/07/2023 | Spal | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Carrarese | Spal | Cho mượn | — |
| 26/08/2021 | Spal | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2020 | Spal U19 | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2018 | Trans Narva | Spal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | JK Trans Narva U17 | Trans Narva | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | JK Trans Narva Youth | JK Trans Narva U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật47
- Tư duy58
- Sức mạnh36
- Thể lực35