Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Georgi Terziev

34Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Georgi Terziev là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
521Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—6652100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 521 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 250 nghìn €2010: 200 nghìn €2011: 450 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 550 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 700 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,6 triệu €2015: 1,6 triệu €2016: 1,6 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,4 triệu €2018: 1,4 triệu €2018: 1,4 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20102026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/201017250 nghìn €
13/09/201018200 nghìn €
07/11/201119450 nghìn €
03/09/201220500 nghìn €
02/11/201220550 nghìn €
10/07/201321600 nghìn €
24/07/201321700 nghìn €
18/08/201321800 nghìn €
22/09/2014221,0 triệu €
13/12/2014221,5 triệu €
26/07/2015231,6 triệu €
16/12/2015231,6 triệu €
31/07/2016241,6 triệu €
27/01/2017241,5 triệu €
12/03/2017241,5 triệu €
22/08/2017251,4 triệu €
08/02/2018251,4 triệu €
17/09/2018261,4 triệu €
23/01/2019261,5 triệu €
23/06/2019271,5 triệu €
01/02/2020271,6 triệu €
08/03/2020271,5 triệu €
07/04/2020271,2 triệu €
20/12/2020281,2 triệu €
16/06/202129900 nghìn €
13/10/202129800 nghìn €
07/12/202129500 nghìn €
04/04/202229400 nghìn €
30/05/202230400 nghìn €
27/11/202230300 nghìn €
04/06/202331200 nghìn €
19/12/202331200 nghìn €
02/06/202432150 nghìn €
01/12/202432150 nghìn €
01/06/20253350 nghìn €
07/12/20253325 nghìn €
21/05/20263410 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2020; hiện tại 10 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com