Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Georgi Tartov

PFK MontanaTiền đạoBUL
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Georgi Tartov là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo PFK Montana.

Tiểu sử Georgi Tartov

Georgi Tartov là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ PFK Montana, quốc tịch Bulgaria, sinh ngày 03/12/1998 và hiện 27 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 518 phút thi đấu, toàn bộ tại Bulgarian Vtora Liga. Giá trị thị trường hiện ở mức 100 nghìn €, cao nhất là 250 nghìn € vào năm 2023. Cầu thủ có chân thuận là chân phải, và trước đó chuyển đến Pirin Gotse Delchev vào 05/02/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
518Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—9651800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 518 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €20212025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/20212250 nghìn €
16/06/20212275 nghìn €
07/12/202123100 nghìn €
30/05/202223125 nghìn €
06/09/202223150 nghìn €
27/11/202223200 nghìn €
04/06/202324250 nghìn €
19/12/202325250 nghìn €
02/06/202425200 nghìn €
01/12/202425150 nghìn €
01/06/202526150 nghìn €
20/10/202526125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Pirin Gotse DelchevRilski SportistChuyển nhượng—
05/02/2026Free playerPirin Gotse DelchevChuyển nhượng—
16/10/2025Pirin BlagoevgradFree playerTrở lại—
23/07/2025FK Levski KrumovgradPirin BlagoevgradChuyển nhượng—
05/01/2025FC Hebar PazardzhikFK Levski KrumovgradChuyển nhượng—
30/06/2024Slavia SofiaFC Hebar PazardzhikChuyển nhượng—
30/06/2023FC Hebar PazardzhikSlavia SofiaChuyển nhượng—
31/12/2020Kariana ErdenFC Hebar PazardzhikChuyển nhượng—
30/06/2019Botev GalabovoKariana ErdenChuyển nhượng—
30/06/2018Litex LovechBotev GalabovoChuyển nhượng—
30/06/2017CSKA Sofia IILitex LovechChuyển nhượng—
30/06/2016Lovech IICSKA Sofia IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com