Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Georgi Rusev

FC SionTiền đạoBUL
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Georgi Rusev là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FC Sion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
357Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
178Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—331620012277%48%106,57
Vòng loại World Cup châu Âu2026—221611003272%28%006,76
Chuỗi trận FIFA2026—103411100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/54 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/31 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/37 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/35 (28%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 34 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Georgi Rusev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgT 2-0500111219/2203/5V7,34
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandB 0-3670011115/2028/18—5,68
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgB 1-245000018/1224/8—6,68
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PanathinaikosH 1-1830011120/2614/7—6,37
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 1-1901042517/2622/4—8,20
29/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Spartak TrnavaH 0-07000000—0——6,30
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Spartak TrnavaH 0-09000000—0—V6,30
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs GeorgiaT 2-1761011015/2025/19—7,64
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳB 0-2850021112/1725/16—5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/20182050 nghìn €
23/01/201920100 nghìn €
23/06/201920150 nghìn €
20/12/202022250 nghìn €
16/06/202122500 nghìn €
07/12/202123600 nghìn €
04/04/202223650 nghìn €
30/05/202223700 nghìn €
06/09/2022241,0 triệu €
27/11/2022241,0 triệu €
04/06/2023241,2 triệu €
19/12/2023251,5 triệu €
30/05/202425800 nghìn €
01/12/202426800 nghìn €
01/06/202526800 nghìn €
07/12/2025271,2 triệu €
21/05/2026271,0 triệu €
06/09/2026281,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy76
  • Sức mạnh34
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com