
Georgi Karakashev là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo PFK Montana.
Tiểu sử Georgi Karakashev
Georgi Karakashev là tiền vệ 27 tuổi đang khoác áo PFK Montana, mang quốc tịch Bulgaria. Mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 10 trận tại Bulgarian Vtora Liga, ghi 3 bàn và tổng cộng 729 phút thi đấu. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028, giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 350 nghìn € vào năm 2025. Cầu thủ thuận chân phải và được chuyển đến PFK Montana từ Belasitsa Petrich vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
729Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian Vtora Liga | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 729 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 729 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/12/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/11/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Belasitsa Petrich | PFK Montana | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2025 | Free player | Belasitsa Petrich | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | FC Hebar Pazardzhik | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | FC Dobrudzha Dobrich | FC Hebar Pazardzhik | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2025 | Lokomotiv Plovdiv | FC Dobrudzha Dobrich | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | FC Hebar Pazardzhik | Lokomotiv Plovdiv | Cho mượn | — |
| 09/02/2024 | Lokomotiv Plovdiv | FC Hebar Pazardzhik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Hebar Pazardzhik | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Pirin Razlog | FC Hebar Pazardzhik | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | FC Hebar Pazardzhik | Pirin Razlog | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Pirin Razlog | FC Hebar Pazardzhik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Pirin Razlog U19 | Pirin Razlog | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật42
- Tư duy55
- Sức mạnh36
- Thể lực34