
Georgi Argilashki
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Georgi Argilashki là thủ môn 35 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FK Chernomorets 1919 Burgas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian Vtora Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/01/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/07/2013 | 22 | 85 nghìn € |
| 26/12/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/09/2014 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/07/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/12/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/08/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/01/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/08/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 08/02/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/09/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/01/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/06/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 01/02/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/12/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/06/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 13/10/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/12/2021 | 30 | 225 nghìn € |
| 04/04/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 30/05/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/11/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 04/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 01/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 21/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Dobrudzha Dobrich | FK Chernomorets 1919 Burgas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Botev Plovdiv | FC Dobrudzha Dobrich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Beroe Stara Zagora | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2018 | Vereya | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ludogorets Razgrad | Vereya | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Vereya | Ludogorets Razgrad | Cho mượn | — |
| 28/02/2017 | Ludogorets Razgrad | Vereya | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2017 | Pirin Blagoevgrad | Ludogorets Razgrad | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Ludogorets Razgrad | Pirin Blagoevgrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Pirin Razlog | Ludogorets Razgrad | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Ludogorets Razgrad | Pirin Razlog | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2012 | Brestnik 1948 | Ludogorets Razgrad | Chuyển nhượng | — |