
George Wickens là thủ môn 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Lincoln City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
41Cứu thua
42%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 39 | 9 | 19 | 42% | 80% | 1 | 0 | 6,56 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 42% | — | 0 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,56
Thủ môn
- Cứu thua
- 39
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/438 (42%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 104/357 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 260
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,06
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/28 (42%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/26 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | H 2-2 | 90 | 4 | 1 | 2 | 8/31 | 0 | — | — | 6,45 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-6 | 90 | 5 | 0 | 2 | 12/39 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 24/48 | 0 | — | — | 5,86 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/39 | 0 | 1/1 | — | 5,88 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 13/43 | 0 | — | V | 6,77 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | 90 | 2 | 5 | 1 | 17/40 | 0 | — | — | 6,98 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bournemouth AFC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 30/53 | 0 | — | — | 6,17 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 23/36 | 0 | 2/2 | — | 6,98 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 1-0 | 90 | 7 | 1 | 2 | 12/36 | 0 | — | — | 8,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/05/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/05/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 24 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.
Chỉ số
- Thể lực55
- Chỉ số 153
- Chỉ số 248
- Chỉ số 460
- Chỉ số 352