Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

George Thomson

Harrogate TownTiền vệENG
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

George Thomson là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Harrogate Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
1Đá chính
294Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
0,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—13129410200——000,94
Cúp FA2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 0,94

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của George Thomson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 5 Anh@ WokingT 1-01600000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anhvs HornchurchT 3-01500000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anh@ Hartlepool UnitedT 1-02000000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anhvs EastleighT 4-11010000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anh@ Boreham WoodB 1-41900000—0——5,60
16/09/2026Hạng 5 Anhvs AFC FyldeB 1-2700000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anhvs TamworthT 3-11700000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anh@ Scunthorpe UnitedT 2-02200000—0———
31/08/2026Hạng 5 Anhvs GatesheadT 2-12100000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anh@ Aldershot TownB 1-37100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202330175 nghìn €
22/06/202331125 nghìn €
28/12/202331100 nghìn €
26/06/202432100 nghìn €
29/12/20243275 nghìn €
29/06/20253350 nghìn €
25/11/20253350 nghìn €
14/05/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy59
  • Sức mạnh44
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com