
George Tanner là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bristol City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
738Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 660 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 77% | 60% | 0 | 0 | 6,35 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 20% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/239 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/32 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/60 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/67 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 3/4 | — | 6,16 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/35 | 2 | 4/5 | — | 6,59 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/33 | 2 | 7/8 | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/23 | 5 | 9/11 | — | 7,00 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/41 | 1 | 3/6 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/2 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 0 | 2/10 | — | 6,28 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 1 | 4/9 | — | 6,32 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 2/5 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/05/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/05/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2021 | Carlisle United | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Manchester United U21 | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Salford City | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 23/01/2020 | Manchester United U21 | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | Morecambe | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 11/08/2019 | Manchester United U21 | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy39
- Sức mạnh68
- Thể lực51