Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

George Moncur

Ebbsfleet UnitedTiền vệENG
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

George Moncur là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Ebbsfleet United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: —20152025
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/201521150 nghìn €
15/10/201522150 nghìn €
29/05/201622200 nghìn €
10/10/201623500 nghìn €
26/02/201723500 nghìn €
17/09/201724750 nghìn €
26/02/201824750 nghìn €
16/10/201926750 nghìn €
26/02/202026750 nghìn €
07/04/202026600 nghìn €
14/10/202027400 nghìn €
09/03/202127400 nghìn €
29/06/202127400 nghìn €
23/11/202128400 nghìn €
12/05/202228300 nghìn €
05/04/202329350 nghìn €
22/06/202329375 nghìn €
26/12/202330375 nghìn €
27/06/202430325 nghìn €
20/03/202531—

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ebbsfleet UnitedBedford TownChuyển nhượng—
30/05/2026Bedford TownEbbsfleet UnitedCho mượn—
02/03/2026Bedford TownEbbsfleet UnitedCho mượn—
02/02/2026Ebbsfleet UnitedBedford TownChuyển nhượng—
20/03/2025Leyton OrientEbbsfleet UnitedChuyển nhượng—
19/03/2025Ebbsfleet UnitedLeyton OrientCho mượn—
06/01/2025Leyton OrientEbbsfleet UnitedChuyển nhượng—
05/01/2025Southend UnitedLeyton OrientCho mượn—
19/08/2024Leyton OrientSouthend UnitedChuyển nhượng—
30/06/2022Hull CityLeyton OrientChuyển nhượng—
30/06/2021Luton TownHull CityChuyển nhượng—
17/01/2019BarnsleyLuton TownChuyển nhượng—
02/01/2017Peterborough UnitedBarnsleyCho mượn—
30/08/2016BarnsleyPeterborough UnitedChuyển nhượng—
30/06/2016Colchester UnitedBarnsleyHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
17/11/2014West Ham United U23Colchester UnitedChuyển nhượng—
16/11/2014Colchester UnitedWest Ham United U23Cho mượn—
06/08/2014West Ham United U23Colchester UnitedChuyển nhượng—
30/05/2014Partick Thistle FCWest Ham United U23Cho mượn—
30/01/2014West Ham United U23Partick Thistle FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com