
George Miller là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cheltenham Town.
Tiểu sử George Miller
George Miller là tiền đạo 28 tuổi, hiện thi đấu cho Cheltenham Town và mang quốc tịch England. Cao 178 cm, nặng 64 kg, thuận chân phải, cầu thủ sinh ngày 11/08/1998. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận, 268 phút thi đấu, 4 bàn thắng và điểm trung bình 6,89; tại Cúp EFL ghi 3 bàn sau 2 trận, còn ở Cúp Liên đoàn Anh có 1 bàn sau 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, cao nhất từng đạt 225 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
349Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 53% | 29% | 0 | 0 | 7,48 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 104 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58% | 33% | 0 | 0 | 6,31 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 28% | 0 | 0 | 7,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/15 (53%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/17 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/18 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 4-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/5 | — | 6,45 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 1-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 3/9 | — | 6,16 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Tottenham Hotspur U21 | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 7 | 3 | 1 | 7/11 | 0 | 3/6 | — | 8,27 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Exeter City | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 1/4 | 0 | 2/11 | — | 6,69 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Charlton Athletic | B 1-3 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 4/14 | — | 7,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/04/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/03/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật36
- Tư duy47
- Sức mạnh29
- Thể lực46