
George Maris là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Mansfield Town.
Tiểu sử George Maris
George Maris là tiền vệ của Mansfield Town, quốc tịch ENG, quốc gia England, sinh ngày 06/03/1996 và hiện 30 tuổi. Anh cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, anh có 7 trận với 263 phút thi đấu và điểm trung bình 6,30, trong đó Hạng Ba Anh ghi nhận 6 trận, Cúp EFL 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 300 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 27/07/2020, từ Cambridge United sang Mansfield Town.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
271Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 226 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 89% | 35% | 0 | 0 | 6,35 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 84% | 33% | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/74 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/20 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,68 |
| 16/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/3 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Mansfield Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/45 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/26 | 0 | 2/3 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 1 | 4/8 | — | 6,26 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/4 | — | 5,75 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,12 |
| 20/08/2026 | Cúp EFL | vs Manchester City U21 | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 16/19 | 2 | 3/9 | — | 6,38 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/04/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 11/05/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2020 | Cambridge United | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Barnsley | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Lincoln City | Barnsley | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Barnsley | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2015 | Guiseley AFC | Barnsley | Cho mượn | — |
| 21/09/2015 | Barnsley | Guiseley AFC | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2015 | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Barnsley | Cho mượn | — |
| 29/01/2015 | Barnsley | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Barnsley FC U18 | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh40
- Thể lực35