Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

George Johnston

Luton TownHậu vệSCO
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

George Johnston là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Luton Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.093Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—10108680011083%53%206,49
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221800001086%94%007,46
Cúp EFL2026-2027—10450000081%55%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 868 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
511/614 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
29/90 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
77
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/95 (53%)
Không chiến thắng / thua
36 / 33
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/128 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/17 (94%)
Không chiến thắng / thua
13 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/32 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của George Johnston · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs BarnsleyT 2-1900100120/2804/7—6,90
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsB 1-2900010138/5008/11—6,66
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersT 4-1580000018/2011/3—6,92
03/10/2026Cúp EFL@ Colchester UnitedH 1-1450000026/3225/9—6,44
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityB 0-1900000147/6816/15—6,05
11/09/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughB 1-2900000196/11524/12—6,14
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientH 1-1900000176/8828/10V6,68
03/09/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyT 2-0900000031/4214/7—6,95
30/08/2026Hạng Ba Anh@ Mansfield TownB 2-5900000058/6418/12—6,14
28/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ChelseaB 0-2900010041/4604/4—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 425 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/09/201921250 nghìn €
17/12/201921250 nghìn €
13/10/202022250 nghìn €
28/07/202223600 nghìn €
04/04/202324800 nghìn €
08/06/202324500 nghìn €
26/12/202325425 nghìn €
27/06/202425300 nghìn €
26/12/202426500 nghìn €
17/06/202526600 nghìn €
25/11/202527650 nghìn €
11/05/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Bolton WanderersLuton TownChuyển nhượng—
30/06/2021FeyenoordBolton WanderersChuyển nhượng—
29/06/2021Wigan AthleticFeyenoordCho mượn—
21/01/2021FeyenoordWigan AthleticChuyển nhượng—
06/08/2019Liverpool U21FeyenoordHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2017Liverpool U18Liverpool U21Chuyển nhượng—
30/06/2015liverpool (Youth)Liverpool U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh71
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com